lệch lạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng, không chuẩn mực, sai lệch so với quy tắc hoặc lẽ thường: "lệch lạc" dùng để chỉ sự không đúng đắn, thiếu chính xác, hoặc đi chệch khỏi những tiêu chuẩn, nguyên tắc, quan điểm được chấp nhận chung.
- Không ngay ngắn, không cân đối: "lệch lạc" cũng có thể mô tả trạng thái vật lý không thẳng hàng, không đều, bị nghiêng vẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có những suy nghĩ lệch lạc về giá trị cuộc sống. (Anh ta có những suy nghĩ sai lệch về giá trị cuộc sống.)
- Chiếc mũ đội lệch lạc trên đầu. (Chiếc mũ đội nghiêng vẹo trên đầu.)
- Nhận thức lệch lạc có thể dẫn đến những hành động sai trái. (Nhận thức không đúng đắn có thể dẫn đến những hành động sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lệch lạc tư tưởng": chỉ tư tưởng, quan điểm sai lầm, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức, chính trị xã hội.
- Phải uốn nắn kịp thời những biểu hiện lệch lạc tư tưởng ở thanh niên. (Phải sửa chữa kịp thời những biểu hiện tư tưởng sai lệch ở thanh niên.)
"lệch lạc về đạo đức": chỉ sự suy đồi, sai trái về mặt đạo đức, phẩm hạnh.
- Những ảnh hưởng xấu từ internet có thể dẫn đến lệch lạc về đạo đức ở một số bạn trẻ. (Những ảnh hưởng xấu từ internet có thể dẫn đến sự sai lệch về đạo đức ở một số bạn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Lệch (tính từ): nghiêng, không thẳng, không cân bằng (thường dùng cho vị trí vật lý). Nghĩa hẹp hơn "lệch lạc".
- Bức tranh treo hơi lệch. (Bức tranh treo hơi nghiêng.)
Sai lệch (tính từ): không đúng, chênh lệch so với cái gốc, cái chuẩn. Gần nghĩa với "lệch lạc" nhưng thường nhấn mạnh sự chênh lệch về số liệu, thông tin.
- Số liệu báo cáo có sự sai lệch so với thực tế. (Số liệu báo cáo có sự chênh lệch so với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Sai trái: có tính chất sai lầm, không đúng (thường về đạo đức, hành vi).
- Lầm lạc: sai lầm và lạc đường (thường về tư tưởng, lý tưởng).
- Thiên lệch: nghiêng về một phía, không công bằng, không khách quan.
Từ trái nghĩa
- Đúng đắn: đúng với chân lý, lẽ phải.
- Chuẩn mực: đạt tiêu chuẩn, mẫu mực.
- Ngay ngắn: thẳng thắn, chỉnh tề (về hình thức).
- Nh. Lệch: ý nghĩ lệch lạc; Mũ đội lệch lạc.